1- Thép chống mài mòn là loại thép có độ cứng cao và khả năng chịu mài mòn vượt trội, được thiết kế để hoạt động trong môi trường có ma sát lớn, va đập mạnh hoặc chịu tải trọng liên tục. Loại thép này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp nặng như khai khoáng, xi măng, luyện kim, xây dựng và vận chuyển vật liệu.
2- Một số mác thép chống mài mòn phổ biến:
- AR (Mỹ): AR400, AR500
- NM (Trung Quốc): NM360, NM400, NM450, NM500
- JFE-EH (Nhật): JFE-EH360, JFE-EH400
3- Thép chống mài mòn được sản xuất như thế nào?
- Lựa chọn thành phần hợp kim đặc biệt: Hàm lượng carbon cao để tăng độ cứng. Thêm các nguyên tố hợp kim như mangan, crom, niken, molypden, bo để tăng độ bền, độ cứng và khả năng chống mài mòn.
- Quy trình luyện và đúc: Thép được luyện trong lò điện hoặc lò hồ quang, sau đó đúc thành tấm.
- Xử lý nhiệt (tôi và ram): Tôi (quenching): Làm nguội nhanh trong dầu hoặc nước sau khi nung nóng để đạt độ cứng cao.
Ram (tempering): Gia nhiệt lại ở nhiệt độ thấp để giảm ứng suất và tăng độ dai.
4- Ứng dụng của thép chống mài mòn:
- Ngành khai khoáng và mỏ đá: Máng trượt, máng dẫn liệu, gầu xúc, tấm lót máy nghiền, vỏ máy đập.
- Ngành xi măng và luyện kim: Tấm lót lò, tấm lót băng tải, vách chống mài mòn.
- Công nghiệp cơ khí, chế tạo: Thùng ben xe tải nặng, máy công trình, lưỡi gạt, răng gầu xúc.
- Nông nghiệp và công nghiệp nặng: Dao cày, bộ phận mài mòn của máy nông nghiệp.
Nguồn tin: CTC
