Thép SUS304 và SS400 đều là những mác thép phổ biến trên thị trường. Tuy nhiên chúng lại có những đặc điểm và ứng dụng khác nhau. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về các thông số kỹ thuật và ứng dụng thực tiễn của thép SUS304, SS400 qua nội dung bài viết sau đây!
Nội dung
1. Tìm hiểu chung về 2 mác thép SUS304 và SS400
Thép SUS304 còn được gọi là thép không gỉ SUS304 hay Inox 304 là loại thép không gỉ phổ biến. Ký hiệu SUS đề cập đến mác thép không gỉ theo tiêu chuẩn kỹ thuật của tổ chức công nghiệp JIS Nhật Bản. SUS304 nổi bật với khả năng chống ăn mòn, độ bền cao, khả năng chịu nhiệt và gia công tốt.

Thép không gỉ SUS304
Thép SS400 là loại thép cacbon thông thường được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản. Mác thép SS400 sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng, chế tạo máy móc và các ứng dụng công nghiệp.
| Đặc điểm | Thép SUS304 | Thép SS400 |
| Loại thép | Thép không gỉ | Thép cacbon thông thường |
| Tiêu chuẩn | Được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn JIS của Nhật Bản | JIS G3101 của Nhật Bản |
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt | Tương đối |
| Độ bền | Rất cao | Cao |
| Ứng dụng | Thiết bị, hóa chất, thực phẩm, y tế | Xây dựng, chế tạo máy, công nghiệp |
2. Thông số kỹ thuật chi tiết của SUS304, SS400
2.1. Thành phần hóa học
- Thép SUS304:
| Mác thép | C (%) | Si (%) | Mn (%) | P (%) | S (%) | Cr (%) | Ni (%) |
| SUS304 | <= 0.08 | <= 1.00 | <= 2.00 | <= 0.045 | <= 0.03 | 18.00 – 20.00 | 8.00 – 10.50 |
- Thép SS400:
| Mác thép | C (%) | Si (%) | Mn (%) | P (%) | S (%) |
| SS400 | 0.11 – 0.18 | 0.12 – 0.17 | 0.4 – 0.57 | 0.02 (max) | 0.03 (max) |
Ghi chú: Theo tiêu chuẩn JIS G3101, hàm lượng Carbon (C), Mangan (Mn) và Silic (Si) của thép SS400 không được quy định giới hạn cụ thể. Các giá trị trong bảng chỉ mang tính tham khảo, không phải yêu cầu bắt buộc của tiêu chuẩn.
2.2. Tính chất cơ lý
- Thép SUS304:
| Độ bền kéo (MPa) | 540 – 750 |
| Độ bền kéo (MPa) | 230 (min) |
| Độ giãn dài A50mm | 45% (min) |
- Thép SS400:
| Độ bền kéo | 400 – 510 MPa | |
| Độ bền chảy | Độ dày <= 16mm | 245 MPa |
| Độ dày 16mm – 40mm | 235 MPa | |
| Độ dày > 40mm | 215 MPa | |
| Độ giãn dài tương đối | Độ dày <= 25mm | 20% |
| Độ dày > 25mm | 24% | |
3. Ứng dụng thực tiễn
3.1. Thép SUS304
Dòng thép không gỉ SUS304 được ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp. Đây là một thành phần quan trọng trong thiết bị chế biến, bộ phận máy móc, đầu xe,…
- Sử dụng làm các thiết bị y tế, đồ gia dụng như: phụ kiện nhà bếp, bồn chứa nước, thiết bị khử mùi, bếp,…
- Ứng dụng trong công nghiệp đóng tàu, dầu khí, các công trình thủy điện, nhà máy hóa chất.
- SUS304 còn được dùng trong các ngành thực phẩm như nhà máy đồ hộp, nhà máy bia,…

Thép không gỉ SUS304 được ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp
3.2. Thép SS400
Thép SS400 được ứng dụng phổ biến trong xây dựng và các ngành công nghiệp nặng như:
- Công nghiệp ô tô
- Xây dựng cầu đường
- Cầu cảng
- Kết cấu nhà xưởng
- Bồn bể xăng dầu
- Cơ khí chế tạo
- Kiến trúc xây dựng,…
Với độ cứng và độ dẻo phù hợp, thép tấm SS400 được dùng trong các kết cấu dầm cột, chế tạo bản mã. Thép có thể sử dụng gia công mặt bích thép trong xây dựng, chế tạo đồ gia dụng,…

SS400 ứng dụng phổ biến trong xây dựng và các ngành công nghiệp nặng
4. Câu hỏi thường gặp về 2 loại thép SUS304 và SS400
4.1. Thép SS400 có những ưu điểm gì nổi bật?
Trả lời: So với các loại thép có độ bền tương đương thì SS400 có mức giá cạnh tranh hơn. Tính dẻo và dễ gia công giúp tiết kiệm thời gian cũng như chi phí khi sản xuất, lắp dựng. Thép SS400 có nhiều lựa chọn về kích thước và độ dày. Nhờ vậy sản phẩm đáp ứng được các yêu cầu khác nhau của công trình.
4.2. Ưu điểm nổi trội của thép SUS304 là gì?
Trả lời: Dòng thép SUS304 sở hữu một số ưu điểm như:
- Khả năng chống ăn mòn cực tốt trong môi trường ẩm ướt và hóa chất nhẹ
- Có thể chịu nhiệt lên đến 870 độ C mà không biến dạng
- Thép SUS304 không từ tính (trạng thái ủ) đảm bảo an toàn khi dùng trong thiết bị y tế
- Sở hữu bề mặt sáng bóng, dễ lau sạch, đảm bảo thẩm mỹ cao
4.3. So sánh SUS304 với các loại thép không gỉ khác như SUS201, SUS316?
Trả lời:
- SUS201 có thành phần Chromium thấp hơn SUS304 là 2%. Điều đó đồng nghĩa khả năng chống ăn mòn của 304 cao hơn 201. Ngoài ra SUS201 có bề mặt tối hơn do chứa nhiều Mangan hơn.
- So với SUS316 thì thép SUS304 không chứa Molypden, còn 316 lại chứa 2- 3% Molypden. Ngoài ra, 304 có Chromium 18% và Niken 8% còn 316 thì có hàm lượng Chromium 16% và Niken 10%.
4.4. Mua thép SUS304, SS400 chính hãng ở đâu?
Trả lời: Quý khách có nhu cầu chọn mua thép cho dự án có thể tham khảo qua sản phẩm tại Citicom. Đơn vị chuyên cung cấp thép chính hãng, có đầy đủ chứng nhận chất lượng và nguồn gốc xuất xứ. Mức giá cạnh tranh cùng dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp.
Đừng để việc chọn vật liệu ảnh hưởng đến tiến độ và hiệu quả công việc của bạn. Liên hệ ngay với Citicom để được tư vấn miễn phí và báo giá nhanh chóng!
Quý khách quan tâm có thể tìm hiểu thêm các phương thức mua hàng tại https://citicom.vn/phuong-thuc/
Hotline bán hàng: 0978. 75 0505.
Email: cskh@citicom.vn
