Thép đóng tàu có những loại nào? Thông số kỹ thuật chi tiết, đặc điểm và ứng dụng

Thép đóng tàu thường được dùng để tạo ra các cấu trúc và bộ phận của tàu thủy như thân tàu, nắp hầm, vách ngăn,… Loại thép này cần có các tính chất đặc biệt đáp ứng yêu cầu an toàn, chịu lực, khả năng chống ăn mòn. Vậy thép đóng tàu có bao nhiêu loại? Đặc điểm và ứng dụng cụ thể ra sao? Hãy cùng Citicom tìm hiểu rõ hơn qua nội dung bài viết dưới đây! 

1. Tìm hiểu chung về thép đóng tàu 

Thép đóng tàu là dòng thép chuyên dùng cho việc đóng tàu và các công trình hàng hải. Dòng thép này đã qua chế tạo và xử lý đặc biệt để chống chịu được trong môi trường biển khắc nghiệt. Thép tấm đóng tàu phải đáp ứng các tiêu chuẩn ASTM A131, ABS, DNV GL,…

Thép đóng tàu là gì? Một số thông tin cơ bản về thép đóng tàu 

Tiêu chí ABS (A/B/D/E) NK (KA/KB/KD/KE) CCS (A/B/D/E)
Tổ chức chứng nhận American Bureau of Shipping Nippon Kaiji Kyokai China Classification Society
 

Cấp thép

A, B, D, E KA, KB, KD, KE A, B, D, E
 

Giới hạn chảy (σs)

≥ 235 MPa ≥ 235 MPa ≥ 235 MPa
 

Độ bền kéo (σb)

400 – 520 MPa 400 – 520 MPa 400 – 520 MPa
Độ giãn dài (δ%) ≥ 22% ≥ 22% ≥ 22%
Nhiệt độ thử va đập   A: 20°C                  B: 0°C
D: -20°C
E: -40°C
Tương tự ABS Tương tự ABS
 

Yêu cầu va đập (Charpy)

A: Không bắt buộc
B–E: Bắt buộc
A: Không bắt buộc
B–E: Bắt buộc
A: Không bắt buộc
B–E: Bắt buộc
 

Khả năng hàn

Tăng dần từ A đến E Tăng dần từ KA đến KE Tăng dần từ A đến E
 

Ứng dụng

 

A/B: vùng ấm
D/E: vùng lạnh, Bắc Cực

 

Tàu biển quốc tế, vùng lạnh

 

Tàu, giàn khoan, cảng biển, vùng cực

2. Thông số kỹ thuật của các loại thép đóng tàu 

Dưới đây là các thông số kỹ thuật về thành phần hóa học và tính chất cơ lý của các mác thép đóng tàu, cụ thể như sau: 

2.1. Thành phần hóa học 

Mác thép Thành phần hóa học (%)
C tối đa Mn tối thiểu Si tối đa P tối đa S tối đa
CCS Grade A (A) 0.21 2.5 x C 0.50 0.035 0.035
CCS Grade B (B) 0.21 0.80 0.35 0.035 0.035
NK Grade A (KA) 0.21 2.5 x C (tương tự CCS A) 0.50 0.035 0.035

2.2. Tính chất cơ lý 

Mác thép  Giới hạn chảy (MPa) Độ bền kéo (Mpa) Độ giãn dài (%) Thử va đập Charpy Luyện kim/Khử oxy Chứng nhận đăng kiểm
CCS Grade A (A) ≥ 235 400–520 ≥ 22​ Không yêu cầu (đến t = 50mm) Thép lắng/killed (cho t dày; có thể chấp nhận thép rimming mỏng) Bắt buộc (CCS cấp chứng chỉ)
CCS Grade B (B) ≥ 235 (tương tự A) 400–520 (tương tự A) ≥ 22 (tương tự A) Yêu cầu ở 0°C (nếu theo Quy phạm)​ Thép lắng hoàn toàn (killed) Bắt buộc (CCS cấp chứng chỉ)
NK Grade A (KA) ≥ 235​ 400–520  ≥ 22 Không yêu cầu

(≤ 50mm)​

Thép lắng (killed) Bắt buộc (NK cấp chứng chỉ)

3. Đặc điểm và ứng dụng của thép đóng tàu 

Thép tấm đóng tàu có các đặc điểm chính như là: 

  • Khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa tốt, chịu được trong môi trường nước biển khắc nghiệt
  • Độ bền kéo, độ dẻo dai và chống chịu va đập tốt, đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và an toàn trong ngành đóng tàu, công nghiệp biển
  • Khả năng hàn tốt, thích hợp cho việc hàn nối các chi tiết của tàu biển, đảm bảo độ an toàn và bền vững.

Thép tấm đóng tàu có những đặc tính riêng biệt để chống chịu được trong môi trường biển

Từ những đặc điểm trên, thép đóng tàu được ứng dụng để: 

  • Chế tạo các bộ phận chính của thân tàu như sườn, vách ngăn, nắp hầm và các cấu trúc chịu lực chính
  • Sử dụng trong xây dựng cầu cảng, giàn khoan dầu khí, giàn giáo biển
  • Ứng dụng sản xuất các thiết bị biển như container, tàu chở hàng, tàu du lịch, tàu cá,… 

4. Giá thép đóng tàu hiện nay là bao nhiêu? 

Mức giá thép đóng tàu bao nhiêu còn bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như là mác thép, quy cách, tiêu chuẩn, thương hiệu,… Bên cạnh đó, bảng giá cũng có thể thay đổi tùy vào từng thời điểm khác nhau. Để biết giá thép đóng tàu mới nhất, chính xác nhất, khách hàng hãy liên hệ trực tiếp đến Citicom để được hỗ trợ chi tiết. 

Tham khảo ngay các dòng thép tại Citicom 

Bạn đang tìm kiếm giải pháp cung ứng thép đóng tàu tiêu chuẩn ABS, CCS, NK? Hãy liên hệ Citicom ngay hôm nay để nhận báo giá nhanh – tư vấn kỹ thuật – giao hàng đúng tiến độ dự án.

Quý khách quan tâm có thể tìm hiểu thêm các phương thức mua hàng tại https://citicom.vn/phuong-thuc/

Hotline bán hàng: 0978. 75 0505.

Email: cskh@citicom.vn

Đánh giá