Thép S275 và SS400 là hai loại thép kết cấu phổ biến trong ngành xây dựng và cơ khí tại Việt Nam. Việc hiểu rõ sự khác nhau giữa thép S275 và SS400 sẽ giúp các chủ đầu tư, kỹ sư và nhà thầu lựa chọn được loại vật liệu phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách. Cùng theo dõi bài viết dưới đây để có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định chính xác cho công trình của bạn.
Nội dung
1. So sánh thép S275 và SS400
1.1. Khái niệm thép S275 và thép SS400
- Thép S275 là thép gì?
Thép S275 là loại thép kết cấu carbon thấp, được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 10025 của Châu Âu. Thép S275 thường được sản xuất thông qua quá trình cán nóng, tạo ra các sản phẩm như thép tấm, thép cuộn và thép hình, có khả năng chịu lực tốt, dễ hàn và gia công.
Ý nghĩa của ký hiệu S275: “S” là viết tắt của Structural Steel (thép kết cấu), “275” là giới hạn chảy tối thiểu của thép (275 MPa).
- Thép SS400 là thép gì?
Thép SS400 là loại thép có hàm lượng cacbon thấp, được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản JIS G3101. Thép SS400 được sản xuất thông qua quá trình cán nóng ở nhiệt độ trên 1000°C, tạo ra các sản phẩm như thép tấm, thép cuộn và thép hình.
Ý nghĩa của SS400: “SS” là viết tắt của cụm từ tiếng Anh Steel Structure, có nghĩa là thép cấu trúc, 400 là cường độ kéo đạt được của thép, lớn hơn 400 MPa.
1.2. Dấu hiệu nhận biết thép SS400 và S275
Thép SS400 thường có màu xanh, đen hoặc tối, mép biên có thể bo tròn hoặc hơi xù xì. Thép dễ bị gỉ sét khi để lâu trong môi trường thường hoặc ẩm ướt. Thanh thép SS400 thường được đánh dấu ở đầu thanh hoặc trên bao bì, ít khi có ký hiệu trực tiếp trên bề mặt, nên việc nhận biết chỉ qua quan sát bên ngoài thường không chính xác nếu thiếu tem nhãn hoặc chứng chỉ.
Thép S275 thường có màu sắc tương tự như thép SS400, thường là màu xanh đen, tối, bề mặt có thể nhẵn hoặc có vảy cán nóng nhẹ. Mép biên của thép S275 thường bo tròn hoặc hơi gợn, đặc trưng của thép cán nóng.
Điểm khác biệt là nhiều sản phẩm thép S275 nhập khẩu từ Châu Âu thường được đánh dấu trực tiếp trên bề mặt sản phẩm bằng sơn hoặc dập nổi ký hiệu “S275” kèm theo thông tin kích thước, số lô, nhà sản xuất. Tuy nhiên, các sản phẩm phổ biến trên thị trường cũng có thể chỉ được nhận biết qua tem nhãn, chứng chỉ CO, CQ đi kèm.
Thực tế, nếu chỉ quan sát bên ngoài mà không có tem nhãn hoặc chứng chỉ, rất khó để phân biệt thép S275 với các loại thép cán nóng khác như SS400. Việc xác định chính xác thường cần dựa vào chứng chỉ xuất xưởng hoặc thử nghiệm cơ lý tính.

Thép S275 thường được đánh dấu bằng sơn hoặc dập nổi ký hiệu “S275”
1.3. Về tiêu chuẩn chất lượng
- Thép SS400:
Thép SS400 là loại thép tấm được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3101 của Nhật Bản. Theo tiêu chuẩn này, độ dãn dài của thép tấm SS400 phụ thuộc vào độ dày của tấm thép, cụ thể như sau:
- Độ dày < 25mm sẽ có độ dãn dài là 20%.
- Độ dày từ 25mm trở lên sẽ có độ dãn dài là 24%.
- Thép S275:
Thép S275 được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 10025 của Châu Âu. Theo tiêu chuẩn này, độ dãn dài của thép S275 phụ thuộc vào độ dày của tấm thép, cụ thể như sau:
- Thép tấm dày ≤ 40 mm: tối thiểu 20%.
- Thép tấm dày > 40 mm: tối thiểu 22%.
1.4. Về thông số kỹ thuật
- Kích thước thông dụng:
| Mác thép | Độ dày | Chiều rộng | Chiều dài |
| SS400 | 2mm – 400 mm | 1500mm; 2000mm; 2500 mm | Dạng cuộn hoặc tấm: 6000mm; 12000 mm. |
| S275 | 3 mm – 400 mm | 1500 mm, 2000 mm, 2500 mm | Dạng tấm: 6000 mm, 12000 mm |
Lưu ý: Các thông số trên là kích thước phổ biến trên thị trường, tùy nhà sản xuất và yêu cầu của khách hàng có thể cắt theo quy cách riêng.
- Tính cơ lý
| Tính chất cơ lý | Thép SS400 | Thép S275 |
| Giới hạn bền kéo (Tensile Strength) | 400 – 510 MPa
(58,000 – 74,000 psi) |
410 – 580 MPa(59,000 – 84,000 psi) |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 245 MPa (35,500 psi) | ≥ 275 MPa (39,800 psi) |
- Thành phần hóa học
| Mác Thép | Thành phần Hóa học (%) | ||||
| C | Mn | Si | P | S | |
| SS400 | 0.11 – 0.18 | 0.4 – 0.57 | 0.12 – 0.17 | 0.02 max | 0.03 max |
| S275 | 0,25 max | 1.6 max | 0.05 max | 0,04 max | 0,05 max |
Ghi chú: Theo tiêu chuẩn JIS G3101, hàm lượng Carbon (C), Mangan (Mn) và Silic (Si) của thép SS400 không được quy định giới hạn cụ thể. Các giá trị trong bảng chỉ mang tính tham khảo, không phải yêu cầu bắt buộc của tiêu chuẩn.

Thép SS400 được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS G3101
1.5. Về ứng dụng
- Thép SS400 là loại thép kết cấu phổ biến, thường được sử dụng rộng rãi trong các công trình dân dụng và cơ khí nhờ đặc tính dễ gia công, dễ hàn và giá thành rẻ. Thép SS400 thích hợp cho các hạng mục như kết cấu nhà xưởng, nhà thép tiền chế, sàn, dầm, cột, khung thép nhẹ, bản mã, mặt bích, lan can, cầu thang và các thiết bị cơ khí đơn giản. Ngoài ra, SS400 còn được sử dụng để sản xuất container, xe tải, bồn chứa, silo và các sản phẩm yêu cầu sản xuất hàng loạt với tiến độ thi công nhanh. Loại thép này phù hợp với những công trình không yêu cầu quá cao về khả năng chịu lực và tiêu chuẩn quốc tế.
- Thép S275 là thép kết cấu chất lượng cao, thường được ưu tiên sử dụng trong các công trình yêu cầu khả năng chịu tải lớn và tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe. Thép S275 thường được sử dụng trong kết cấu nhà công nghiệp, nhà xưởng quy mô lớn, cầu đường, bến cảng, dầm cầu, trụ cầu và các thiết bị cơ khí nặng như máy móc xây dựng và xe cơ giới. Ngoài ra, thép S275 cũng được ứng dụng trong ngành đóng tàu, chế tạo container và bồn áp lực nếu sử dụng các cấp độ cao như S275JR, S275J0, S275J2. Đây là loại thép đáp ứng tốt các yêu cầu về độ bền và thường được sử dụng cho các dự án tiêu chuẩn Châu Âu hoặc công trình xuất khẩu.
1.6. Về giá cả
| Tiêu chuẩn | Thép SS400 | Thép S275 |
| Độ dày | 3 – 100 mm | 3 mm đến 100 mm |
| Chiều dài | Cuộn, 6000 mm, 12000 mm | Chủ yếu dạng tấm, 6000 mm, 12000 mm |
| Giá thành | khoảng 14.500 – 16.000 VNĐ/kg | khoảng 15.500 – 17.500 VNĐ/kg |
Lưu ý: bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để biết giá chính xác của thép SS400 và thép S275, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn một cách nhanh chóng nhất.

So sánh về giá cả
2. Kết luận
Bài viết trên đã cung cấp đầy đủ thông tin chi tiết để bạn so sánh giữa thép S275 và SS400. Hy vọng qua những chia sẻ này, bạn sẽ dễ dàng lựa chọn được loại thép phù hợp nhất cho công trình hoặc dự án cơ khí của mình. Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, đừng quên chia sẻ cho bạn bè và đồng nghiệp cùng tham khảo nhé!
TÌM HIỂU THÊM:
Thép tấm cán nóng (HRP) – CITICOM
Công ty Cổ phần Thương mại Citicom (CITICOM) chuyên cung cấp thép và gia công sản phẩm thép. Qua 21 năm hoạt động, CITICOM đã khẳng định vị thế của mình trong ngành cơ khí chế tạo tại Việt Nam.
Chúng tôi cung cấp sản phẩm chất lượng, rõ nguồn gốc, hỗ trợ khách hàng 24/7, báo giá tốt, và giao hàng nhanh chóng kèm chứng từ đầy đủ. Ngoài ra, CITICOM tư vấn giải pháp giao hàng linh hoạt theo tiến độ dự án, kỳ hạn, báo giá tốt nhất mọi thời điểm.
Tìm hiểu thêm các phương thức mua hàng: https://citicom.vn/phuong-thuc/
HOTLINE BÁN HÀNG: 0978750505 | Email: cskh@citicom.vn
