Thép SS400 là mác thép cực kỳ phổ biến trong xây dựng và cơ khí. Việc tìm được loại thép tương đương đáp ứng tính chất cơ học và tiêu chuẩn kỹ thuật rất quan trọng. Thép SS400 tương đương với thép nào? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết qua nội dung bài viết sau đây!
Nội dung
1. Thép SS400 và mác thép tương đương
Thép SS400 là dòng thép thông thường được sản xuất theo tiêu chuẩn G3101 Nhật Bản. Loại thép này được sử dụng rộng rãi trong các ngành xây dựng, công nghiệp chế tạo máy móc và khuôn mẫu.

Một số thông tin cơ bản về thép SS400
1.1. Thành phần hóa học của thép SS400
| C (%) | Si (%) | Mn (%) | Ni (%) | Cr (%) | P (%) | S (%) |
| 0.11 – 0.18 | 0.12 – 0.17 | 0.4 – 0.57 | 0.03 | 0.02 | 0.02 (max) | 0.03 (max) |
Ghi chú: Theo tiêu chuẩn JIS G3101, hàm lượng Carbon (C), Mangan (Mn) và Silic (Si) của thép SS400 không được quy định giới hạn cụ thể. Các giá trị trong bảng chỉ mang tính tham khảo, không phải yêu cầu bắt buộc của tiêu chuẩn.
1.2. Đặc điểm của thép SS400
| Độ bền kéo | 400 – 510 MPa | |
| Độ bền chảy | Độ dày <= 16mm | 245 MPa |
| Độ dày 16mm – 40mm | 235 MPa | |
| Độ dày > 40mm | 215 MPa | |
| Độ giãn dài tương đối | Độ dày <= 25mm | 20% |
| Độ dày > 25mm | 24% | |
1.3. Thép SS400 tương đương với thép nào?
Mác thép tương đương với SS400 đó là A36, Q235, S235JR, CT3.
2. So sánh các mác thép tương đương với thép SS400
| Thông số | SS400 | ASTM A36 | Q235 | S235JR | CT3 |
| Tiêu chuẩn | JIS G3101 (Nhật Bản) | ASTM (Hoa Kỳ) | GB/T (Trung Quốc) | EN 10025-2 (Châu Âu) | ГOCT 380 – 89 (Nga) |
| Giới hạn chảy | 245 – 275 MPa | 250 MPa | >= 235 MPa | >= 235 MPa | 225 MPa |
| Độ bền kéo | 400 – 510 MPa | 400 – 550 MPa | 375 – 500 MPa | 360 – 510 MPa | 373 – 690 MPa |
| Độ giãn dài | 20 – 30% | >= 20% (tùy phiên bản) | >= 26% | >= 20% | >= 26% |
| Thành phần hóa học | C <= 0.22%, kiểm soát chặt P, S | C ~0.25% (có thể cao hơn); kiểm soát các nguyên tố phụ | Tương tự SS400 | Tương tự SS400 | Tương tự SS400 |
| Khả năng gia công | Rất tốt, dễ gia công | Dễ gia công và hàn | Dễ hàn, cắt, uốn, dập | Dễ gia công, phù hợp với hàn | Độ dẻo cao, khả năng định hình tốt |
| Ứng dụng chính | Xây dựng, cầu đường, các kết cấu chịu lực | Kết cấu xây dựng, máy móc công nghiệp | Xây dựng, cơ khí chế tạo, sản xuất kết cấu | Kết cấu xây dựng, chế tạo máy, ứng dụng dân dụng | Xây dựng, cơ khí chế tạo, sản xuất bồn bể chứa |
Lưu ý: Các chỉ số này có thể thay đổi tùy theo phiên bản cụ thể và quy trình sản xuất của nhà cung cấp. Quý khách cần kiểm tra tài liệu kỹ thuật chi tiết khi lựa chọn vật liệu cho dự án.
3. Chi tiết các mác thép tương đương SS400
3.1. ASTM A36
Đây là một loại thép kết cấu được sản xuất theo tiêu chuẩn ASTM của Hoa Kỳ.
- Giới hạn chảy khoảng 250 MPa (tùy theo quy định nhà sản xuất)
- Độ kéo khoảng từ 400 – 550 MPa
- Độ giãn dài từ 20% trở lên, đảm bảo tính dẻo dai
- Thành phần hóa học tương tự như SS400 nhưng hàm lượng C có cao hơn chút, đảm bảo khả năng chịu lực và hàn tốt.

Thép SS400 và mác thép tương đương
Thép ASTM A36 được ứng dụng rộng rãi trong các kết cấu xây dựng, sản xuất máy móc. Mặc dù có các thông số khá tương đồng nhưng SS400 là lựa chọn được ưa chuộng trong xây dựng quy mô lớn, cầu đường và kết cấu cần đảm bảo độ an toàn cao.
3.2. Q235
Thép Q235 được sản xuất theo tiêu chuẩn GB/T của Trung Quốc.
- Giới hạn chảy tối thiểu là 235 MPa, đảm bảo tính ổn định khi chịu lực
- Độ bền kéo từ 375 – 500 MPa nên có thể chịu lực kéo mà không bị biến dạng
- Độ giãn dài tối thiểu 26%, có khả năng uốn dẻo mà không gãy
- Thành phần hóa học tương tự như SS400 và mức tối đa của Si, Mn, P, S được kiểm soát chặt chẽ.

Thép Q235 là một trong những mác thép tương đương với SS400
3.3. S235JR
Đây là mác thép phổ biến trong các dự án xây dựng, được sản xuất theo tiêu chuẩn EN 10025-2 của châu Âu.
- Giới hạn chảy tối thiểu là 235 MPa
- Độ bền kéo từ 360 – 510 MPa, thích hợp các ứng dụng kết cấu
- Độ giãn dài đạt trên 20% đảm bảo tính dẻo dai khi bị tác động lực
- Thành phần hóa học tương tự như SS400 nhưng có sự kiểm soát chặt chẽ các nguyên tố C, Mn, Si, P, S.
Thép S235JR đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật cùng hiệu suất kinh tế tốt nên rất được tin dùng trong kết cấu xây dựng và cơ khí.
3.4. CT3
Thép CT3 được sản xuất theo tiêu chuẩn ГOCT 380 – 89 của Nga.
- Giới hạn chảy từ 225 – 245 MPa
- Độ bền kéo từ 373 – 481 MPa
- Độ giãn dài <= 26%
Thép CT3 được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực như sản xuất thiết bị công nghiệp, chế tạo các chi tiết máy móc, ngành xây dựng nhờ tính dẻo cao, dễ định hình. Dòng thép này cũng có giá thành cạnh tranh.
Qua nội dung bài viết thép SS400 tương đương với thép nào ở trên thì bạn đã biết được đầy đủ thông tin về thành phần, chỉ số kỹ thuật và các lựa chọn thay thế. Từ đó có thể lựa chọn loại thép phù hợp đảm bảo hiệu quả và độ bền cho dự án.
Khách hàng có nhu cầu tìm mua thép SS400 và các mác thép tương đương hãy liên hệ ngay đến Citicom để được hỗ trợ nhanh chóng!
Quý khách quan tâm có thể tìm hiểu thêm các phương thức mua hàng tại https://citicom.vn/phuong-thuc/
Hotline bán hàng: 0978. 75 0505.
Email: cskh@citicom.vn
